|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到10个相关供应商
出口总数量:7 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:28230000 | 交易描述:Bột Titanium oxide mẫu dùng trong ngành sản xuất nhựa, 5kg/ gói, nhà sản xuất: BOOM INDUSTRY(SH)CO.,LTD. Hàng mới 100%
数据已更新到:2021-06-14 更多 >
出口总数量:5 | 近一年出口量:3 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:32061110 | 交易描述:Titanium dioxide pigment R-760 in powder form, titanium dioxide content 96.3% calculated by dry weight, white color used in paint and ink production, Manufacturer: BOOM INDUSTRY (SH) CO.,LTD. 100% new. CAS code: 13463-67-7
数据已更新到:2024-12-26 更多 >
出口总数量:5 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:32061110 | 交易描述:Phụ gia Titanium Dioxide, đã xử lý bề mặt hàm lượng titan dioxit lớn hơn 80% tính theo trọng lượng khô, phụ gia dùng trong sản xuất sơn, NCC: BOOM INDUSTRY SH CO.,LTD, 1kg/ 1 hộp, hàng mới 100%
数据已更新到:2020-04-27 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:32061110 | 交易描述:Pigment R-760 titanium dioxide pigment, white powder, used in the production of paint and printing ink, Manufacturer: BOOM INDUSTRY (SH) CO.,LTD. 100% New
数据已更新到:2023-10-18 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:28230000 | 交易描述: Titanium Dioxide , manufacturer : BOOM INDUSTRY (SH) CO., LTD, powder, paint filler, 1 kg/bag, CAS: 13463-67-7 92%, 100% new, individual goods
数据已更新到:2023-05-31 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:32061110 | 交易描述:Thuốc màu từ Titanium dioxide, dạng bột màu trắng, dùng để sản xuất Sơn giao thông phản quang. Nhà sản xuất: BOOM INDUSTRY (SH) CO., LTD. 2kg/gói. Hàng mẫu. Mới 100%
数据已更新到:2021-12-28 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:1 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:32061110000 | 交易描述:TOTAL OF 1X20 STC TITANIUM DIOXIDE R-97 (BOOM INDUSTRY SH CO LTD) QTY 22,000KGS = 880 BAGS
数据已更新到:2025-04-11 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:32061110 | 交易描述:Bột màu Titan Dioxit mã Rutile, hàm lượng Titan dioxit lớn hơn 80% theo trọng lượng. dùng làm mẫu nguyên liệu sản xuất sơn, 0.6kg/ gói. NSX: Boom industry (SH) Co., Ltd - Hàng mới 100%
数据已更新到:2021-12-23 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:32061110 | 交易描述:Pigment Titanium Dioxide pigment (92%), used as an additive for plastic products, paint, rubber, masterbatch, color, paper, 0.45kg/package, CAS number: 13463-67-7, Manufacturer: BOOM INDUSTRY ( SH) CO., LTD, sample product, 100% new
数据已更新到:2023-08-17 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:32041710 | 交易描述:Bột màu đen Carbon Black (FH1355) mẫu tạo màu cho sản phẩm nhựa, 0.5kg/ gói, 3gói /kiện, nhà cung cấp: BOOM INDUSTRY SH CO.,LTD; mới 100%
数据已更新到:2020-04-27 更多 >
10 条数据